Bản dịch của từ 心乡往之 trong tiếng Việt
心乡往之
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心乡往之 (Cụm từ)
【xīn xiāng wǎng zhī】
01
Khao khát hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc cái gì đó (háo hức tiếp cận hoặc theo dõi)
对某人或某些事物心里很仰慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心乡往之
xīn
心
xiāng
乡
wǎng
往
zhī
之
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
往世
往业
往事
往亡
往人
之个
之乎者也
之任
之前
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
