Bản dịch của từ 心伤 trong tiếng Việt

心伤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心伤 (Cụm từ)

xīn shāng
01

2.伤心。

Ví dụ
02

1.害怕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心伤

xīn

shāng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép