Bản dịch của từ 心倾神驰 trong tiếng Việt

心倾神驰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心倾神驰 (Tính từ)

xīn qīng shén chí
01

Khao khát, yêu thương và hết lòng khao khát (ai đó hoặc cái gì đó); bị mê hoặc hoặc bị mê hoặc.

倾:倾倒。形容对自己倾心爱慕的东西,心早已向往了。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心倾神驰

xīn

qīng

shén

chí

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép