Bản dịch của từ 心光 trong tiếng Việt

心光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心光 (Danh từ)

xīn guāng
01

1.佛教谓佛心所照之光。

Ví dụ
02

Nguồn cảm hứng, một tia cảm hứng (ẩn dụ cho việc chợt nảy ra một ý tưởng hay, sự hiển linh)

2.借指灵感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心光

xīn

guāng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
光临
光亮
光仪
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép