Bản dịch của từ 心内膜炎 trong tiếng Việt
心内膜炎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心内膜炎 (Danh từ)
【xīn nèi mó yán】
01
Viêm nội tâm mạc — bệnh viêm lớp niêm mạc bên trong tim (nội mạc tim), thường do nhiễm khuẩn hoặc sốt thấp cấp, gây nhịp tim nhanh, khó thở, tiếng tim bất thường, có nguy cơ suy tim.
一种心内膜发炎的病症。通常由急性风湿热或细菌感染而引起,出现心跳加速、呼吸困难及心脏杂音等症状,并必须注意是否有心脏衰竭的现象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心内膜炎
xīn
心
nèi
内
mó
膜
yán
炎
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
