Bản dịch của từ 心冰 trong tiếng Việt

心冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心冰 (Danh từ)

xīn bīng
01

Phật giảng: tâm mê bị trói, lòng bị vọng niệm che lấp (tâm bị mê hoặc, không tỉnh giác)

佛教语。喻被束缚的迷心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心冰

xīn

bīng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép