Bản dịch của từ 心制 trong tiếng Việt

心制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心制 (Động từ)

xīn zhì
01

Kiểm soát ý chí/ tâm trạng, giữ lòng cẩn trọng, không hành động vội vàng

1.谓控制心意,不轻举妄动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mất tinh thần; lòng rụng rời (tâm thần bị tổn thương, nản chí)

2.犹心丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心制

xīn

zhì

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
制一
制世
制中
制举
制举业
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép