Bản dịch của từ 心劳日拙 trong tiếng Việt

心劳日拙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心劳日拙 (Thành ngữ)

xīn láo rì zhuō
01

Tiền mất tật mang; càng cố càng hỏng việc

用尽坏心眼儿,不但没有得到好处,而且处境越来越糟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心劳日拙

xīn

láo

zhuō

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
劳主
劳乏
劳事
劳人
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
拙作
拙俗
拙分
拙劣
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép