Bản dịch của từ 心包积水 trong tiếng Việt

心包积水

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心包积水 (Cụm từ)

xīn bāo jī shuǐ
01

心包膜腔中水样液体过多积聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心包积水

xīn

bāo

shuǐ

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
包举
包举宇内
包乘
包乘制
积不相能
积世
水上
水上运动
水上飞机
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép