Bản dịch của từ 心匠 trong tiếng Việt

心匠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心匠 (Cụm từ)

xīn jiàng
01

1.指独特的构思设计。

Ví dụ
02

Tỉ mỉ thiết kế; tinh tâm chế tác (làm một cách rất chu đáo, tinh tế)

2.谓精心设计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心匠

xīn

jiàng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép