Bản dịch của từ 心口如一 trong tiếng Việt

心口如一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心口如一 (Tính từ)

xīn kǒu rú yī
01

Lòng nói một ý, lời nói và suy nghĩ nhất quán; thật thà, thẳng thắn (Hán Việt: tâm khẩu như nhất).

心里想的和嘴里说的一样。形容诚实直爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心口如一

xīn

kǒu

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép