Bản dịch của từ 心台 trong tiếng Việt
心台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心台 (Danh từ)
【xīn tái】
01
Thiền/Phật học: tâm thanh tịnh, tâm sáng như tấm gương (tâm trong sạch, không nhiễm ô)
佛教语。指清净之心。以其洁净如明镜台,故称。语本《坛经.行由品》:“﹝神秀﹞偈曰:身是菩提树,心如明镜台……慧能偈曰:菩提本无树,明镜亦非台。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心台
xīn
心
tái
台
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
