Bản dịch của từ 心嗔 trong tiếng Việt

心嗔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心嗔 (Danh từ)

xīn chēn
01

Oán giận, tức giận (tâm trạng uất ức, nóng giận trong lòng)

忿怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心嗔

xīn

chēn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép