Bản dịch của từ 心回意转 trong tiếng Việt

心回意转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心回意转 (Động từ)

xīn huí yì zhuǎn
01

Thay đổi ý nghĩ; đổi ý, không giữ quan điểm cũ (chẳng hạn từ phản đối sang đồng ý)

心、意:心思;回、转:掉转。改变想法,不再坚持过去的意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心回意转

xīn

huí

zhuǎn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
意下
意不过
意业
意中
意中事
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép