Bản dịch của từ 心地狭窄 trong tiếng Việt

心地狭窄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心地狭窄 (Tính từ)

xīn dì xiá zhǎi
01

Lòng dạ hẹp hòi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心地狭窄

xīn

xiá

zhǎi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
窄仄
窄小
窄巴
窄巴巴
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép