Bản dịch của từ 心坚石穿 trong tiếng Việt

心坚石穿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心坚石穿 (Trạng từ)

xīn jiān shí chuān
01

Ý chí sắt đá, kiên định tới mức có thể vượt qua mọi khó khăn (tức 'tim như đá có thể bị khoan xuyên' — chỉ quyết tâm bền bỉ và kiên trì).

相传古代有一姓傅的人修道四十七年,终于用木钻把石盘穿透,得道升天的故事。见晋.干宝.搜神记.卷一。比喻人意志坚决,任何艰难都能克服。。如:「积砂成塔,心坚石穿,只要你下定决心,努力去做,相信必有功成名就的一天。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心坚石穿

xīn

jiān

shí

chuān

穿

心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép