Bản dịch của từ 心声 trong tiếng Việt

心声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心声 (Danh từ)

xīn shēng
01

Lời nói từ trong lòng; tiếng lòng (những điều muốn nói, tâm sự)

1.谓言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời/ý trong lòng; tiếng lòng thật sự, mong muốn hoặc cảm xúc chân thành

3.心里的话,真诚的意愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

5.心跳的声音。

Ví dụ
04

(3) 指思想感情与文采

Ví dụ
05

Tư tưởng và cảm xúc, cùng với văn/diễn đạt; tiếng lòng, tâm sự mang vẻ văn chương

4.指思想感情与文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lời nói từ trong lòng; tiếng lòng, tâm sự thật lòng

(2) 心里的话,真诚的意愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tác phẩm văn học chủ yếu sáng tác bằng thơ; tình cảm nội tâm hoặc thể loại văn học thể hiện trong thơ (tập thơ, thơ)

2.指以诗歌为主的文学作品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心声

xīn

shēng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép