Bản dịch của từ 心头撞鹿 trong tiếng Việt

心头撞鹿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心头撞鹿 (Tính từ)

xīn tóu zhuàng lù
01

Tim đập thình thịch; sợ hãi hoặc phấn khích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心头撞鹿

xīn

tóu

zhuàng

鹿

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
头一无二
头七
头上
头上安头
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép