Bản dịch của từ 心头肉 trong tiếng Việt

心头肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心头肉 (Danh từ)

xīn tóu ròu
01

Người hoặc vật được yêu quý nhất trong lòng; “ruột thịt” của lòng (ví dụ: 心头肉 = người/quả tim rất thương)

2.喻指心爱的人或物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người/đồ vật trong lòng rất yêu quý; 'cục thịt trong tim' — người thương, con cưng

1.心上肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心头肉

xīn

tóu

ròu

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
头一无二
头七
头上
头上安头
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép