Bản dịch của từ 心契 trong tiếng Việt
心契
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心契 (Danh từ)
【xīn qì】
01
(n.) Trong lòng thấu hiểu, đồng cảm; (v.) lòng hướng về, khao khát trong tim
1.心中领会;心中向往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng lòng, cùng chí hướng; tâm ý hợp nhau (hai người hoặc nhiều người có cùng quan điểm, mục tiêu)
2.谓志同道合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bạn tri âm, bạn tâm giao; bạn hiểu mình tận sâu (gần gũi, thấu hiểu tâm tư)
3.指知心朋友。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心契
xīn
心
qì
契
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
