Bản dịch của từ 心如古井 trong tiếng Việt

心如古井

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心如古井 (Tính từ)

xīn rú gú jǐng
01

Tâm như giếng cạn xưa — lòng rất bình tĩnh, trơ lì, không động lòng; không biểu lộ cảm xúc

古井:年代久远的枯井。内心象不起波澜的枯井。形容心里十分平静或一点也不动情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心如古井

xīn

jǐng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
古丸
古为今用
古义
古乐
井中泥
井乘
井井
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép