Bản dịch của từ 心孔 trong tiếng Việt

心孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心孔 (Danh từ)

xīn kǒng
01

Lỗ tim

心脏中的孔窍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心孔

xīn

kǒng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép