Bản dịch của từ 心字香 trong tiếng Việt

心字香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心字香 (Danh từ)

xīn zì xiāng
01

Tên một loại hương (trong lò/炉香); hương thơm dùng để đốt trong lò thờ

炉香名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心字香

xīn

xiāng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
字义
字书
字乳
字人
字体
香丝
香严
香串
香乳
香云
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép