Bản dịch của từ 心存目想 trong tiếng Việt

心存目想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心存目想 (Động từ)

xīn cún mù xiǎng
01

Đăm chiêu nhìn chằm chằm, vừa凝視 vừa suy nghĩ (chú tâm nhìn và suy nghĩ); Hán-Việt: tâm tồn mục tưởng

指凝目注视,用心思索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心存目想

xīn

cún

xiǎng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
存亡
存亡安危
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
想不到
想不开
想似
想像
想像力
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép