Bản dịch của từ 心师 trong tiếng Việt
心师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心师 (Danh từ)
【xīn shī】
01
1.佛教语。谓以己之真心为师。
Ví dụ
02
3.谓内心所师承的。
Ví dụ
03
Người làm thầy về tấm lòng/đạo đức; bậc thầy về tâm (tức “心之师” — người dạy về tâm tính, đạo đức, nội tâm)
2.谓心之师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心师
xīn
心
shī
师
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
