Bản dịch của từ 心幻 trong tiếng Việt

心幻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心幻 (Danh từ)

xīn huàn
01

Ảo giác trong tâm, ảo tưởng của lòng (tâm ý tưởng/vọng tưởng)

心的幻觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心幻

xīn

huàn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép