Bản dịch của từ 心广体胖 trong tiếng Việt

心广体胖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心广体胖 (Thành ngữ)

xīn guǎng tǐ pán
01

Lòng dạ thanh thản; thân thể khoẻ mạnh

心情舒畅,身体健壮也说心宽体胖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心广体胖

xīn

guǎng

广

pán

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
广东
广东戏
广东省
广东音乐
体上
体二
体亮
体亲
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép