Bản dịch của từ 心开意适 trong tiếng Việt
心开意适
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心开意适 (Cụm từ)
【xīn kāi yì shì】
01
适:悟。思想得以开通,意味得以领悟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心开意适
xīn
心
kāi
开
yì
意
shì
适
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
开七
开业
开丧
开中
开云见天
意下
意不过
意业
意中
意中事
适丁
适世
适中
适主
适事
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
