Bản dịch của từ 心往神驰 trong tiếng Việt

心往神驰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心往神驰 (Tính từ)

xīn wǎng shén chí
01

Lòng hướng về, thần hồn phiêu diêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心往神驰

xīn

wǎng

shén

chí

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
往世
往业
往事
往亡
往人
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép