Bản dịch của từ 心恙 trong tiếng Việt

心恙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心恙 (Danh từ)

xīn yàng
01

Tâm thần suy sụp/không bình thường về tinh thần; tâm trạng bất an (Hán Việt: tâm bệnh, tâm uất)

谓精神不正常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心恙

xīn

yàng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
恙虫
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép