Bản dịch của từ 心情舒畅 trong tiếng Việt
心情舒畅
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心情舒畅 (Cụm từ)
【xīn qíng shū chàng】
01
Khoái chí; Tâm trạng thoải mái; Tâm trạng vui vẻ
心情舒畅是指一种愉快、轻松的心理状态。 它通常与快乐的经历或良好的环境有关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心情舒畅
xīn
心
qíng
情
shū
舒
chàng
畅
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
情不可却
情不自堪
情不自已
舒写
舒凫
舒卷
舒启
畅利
畅叙
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
