Bản dịch của từ 心慈好善 trong tiếng Việt

心慈好善

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心慈好善 (Tính từ)

xīn cí hào shàn
01

Tâm từ thiện lành; lòng tốt và thích giúp đỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心慈好善

xīn

hǎo

shàn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
善不
善与人交
善世
善业
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép