Bản dịch của từ 心所谓危 trong tiếng Việt

心所谓危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心所谓危 (Tính từ)

xīn suǒ wèi wēi
01

Tâm cảm thấy nguy; nhận thức cá nhân về tình hình nguy hiểm

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心所谓危

xīn

suǒ

wèi

wēi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
所与
所业
所为
所主
所之
谓为
谓何
谓号
谓呼
危丝
危主
危乡
危乱
危事
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép