Bản dịch của từ 心旌摇曳 trong tiếng Việt
心旌摇曳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心旌摇曳 (Cụm từ)
【xīn jīng yáo yè】
01
旌:旗子;摇曳:摆动。指心神不安,就象旌旗随风飘荡不定。形容情思起伏,不能自持。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心旌摇曳
xīn
心
jīng
旌
yáo
摇
yè
曳
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
