Bản dịch của từ 心旷神怡 trong tiếng Việt

心旷神怡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心旷神怡 (Thành ngữ)

xīn kuàng shén yí
01

Vui vẻ thoải mái; thoải mái dễ chịu

心情舒畅,精神愉快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心旷神怡

xīn

kuàng

shén

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép