Bản dịch của từ 心服首肯 trong tiếng Việt

心服首肯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心服首肯 (Thành ngữ)

xīn fú shóu kěn
01

Tâm phục khẩu phục

意思是心里信服,并点头同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心服首肯

xīn

shǒu

kěn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
服丧
服习
服事
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép