Bản dịch của từ 心术不正 trong tiếng Việt

心术不正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心术不正 (Tính từ)

xīn shù bú zhèng
01

Dạ dày (ý: tâm địa) không ngay thẳng; lòng dạ xấu, mưu mô bất chính (Hán Việt: tâm thuật bất chính) — người có ý đồ không tốt, không trung hậu

心术:居心。指人用心不忠厚,不正派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心术不正

xīn

shù

zhèng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
术业
术人
术士
术士冠
术学
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép