Bản dịch của từ 心树 trong tiếng Việt

心树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心树 (Danh từ)

xīn shù
01

Phật giáo: ý niệm như cây sinh trưởng, chỉ hoạt động tâm ý phát triển như cây (hình ảnh tưởng tượng về tâm như cây).

佛教语。指如树木生长的意念活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心树

xīn

shù

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép