Bản dịch của từ 心正笔正 trong tiếng Việt

心正笔正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心正笔正 (Tính từ)

xīn zhèng bǐ zhèng
01

Giả bộ, làm dáng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心正笔正

xīn

zhèng

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép