Bản dịch của từ 心法 trong tiếng Việt
心法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心法 (Danh từ)
【xīn fǎ】
01
1.佛教语。指经典以外传受之法。以心相印证,故名。
Ví dụ
02
(Phật học) tám loại 'tâm pháp' — tức tám thứ thức: nhãn thức, nhĩ thức, tỉ (khứu) thức, thiệt thức, thân thức, ý thức, mạt-na thức, a-lại-da thức; nói chung là tám dạng nhận thức trong học thuyết duy thức.
2.对色法而言,即指眼识﹑耳识﹑鼻识﹑舌识﹑身识﹑意识﹑末那识﹑阿赖耶识等八种心法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.泛指授受的重要心得和方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心法
xīn
心
fǎ
法
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
法不徇情
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
