Bản dịch của từ 心波 trong tiếng Việt

心波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心波 (Danh từ)

xīn bō
01

1.佛教语。喻意念相续不绝,如水波之兴。

Ví dụ
02

Nỗi niềm, suy tư trong lòng; nhớ nhung hoặc nghĩ ngợi (Hán-Việt: tâm bạc/ tâm tình)

2.指思念,思绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心波

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép