Bản dịch của từ 心活 trong tiếng Việt

心活

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心活 (Tính từ)

xīn huó
01

Tâm tư lanh lợi, thay đổi nhanh; đầu óc hoạt bát nhưng hay thay đổi (tâm tính hoạt bát, dễ thay lòng)

谓心思活跃易变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心活

xīn

huó

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
活业
活东
活产
活人
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép