Bản dịch của từ 心活面软 trong tiếng Việt

心活面软

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心活面软 (Cụm từ)

xīn huó miàn ruǎn
01

比喻自己没有一点主见,就是相信别人的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心活面软

xīn

huó

miàn

ruǎn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
活业
活东
活产
活人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép