Bản dịch của từ 心海 trong tiếng Việt

心海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心海 (Danh từ)

xīn hǎi
01

Tấm lòng; nội tâm như một khối biển lớn (tâm hồn, suy nghĩ dạt dào như sóng biển) — Hán Việt: tâm hải

指心。以思绪翻滚如海之扬波,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心海

xīn

hǎi

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép