Bản dịch của từ 心涂 trong tiếng Việt

心涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心涂 (Danh từ)

xīn tú
01

Âm mưu, mưu kế trong lòng; toan tính (từ cổ, tương đương “心术”/“心志”)

犹心术。《墨子.非命上》:“昔上世暴王,不忍其耳目之淫,心涂之辟,不顺其亲戚,遂以亡失国家,倾覆社稷。”孙治让间诂引毕沅曰:“涂,犹术。”一说心涂为“心志”之讹。清王念孙《读书杂志.墨子三》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心涂

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép