Bản dịch của từ 心潮澎湃 trong tiếng Việt

心潮澎湃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心潮澎湃 (Thành ngữ)

xīn cháo péng pài
01

Tâm trạng dâng trào

情绪激动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心潮澎湃

xīn

cháo

pēng

pài

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
澎汃
澎浪矶
澎渀
澎湃
湃湃
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép