Bản dịch của từ 心热 trong tiếng Việt
心热
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心热 (Tính từ)
【xīn rè】
01
Nhiệt tình, có tấm lòng nồng hậu; hay giúp đỡ, tâm nhiệt (Hán-Việt: tâm nhiệt)
2.热心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm tình tốt; trong lòng ấm áp, vui mừng (cảm xúc tốt đẹp, có thiện ý)
3.谓感情很好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(心中)惭愧、内疚、脸上/心里发热不安(多指因做错事或受责备而觉得羞愧)
1.心中惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心热
xīn
心
rè
热
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
