Bản dịch của từ 心焦火燎 trong tiếng Việt

心焦火燎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心焦火燎 (Tính từ)

xīn jiāo huǒ liáo
01

Lòng nóng như lửa đốt; rất lo lắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心焦火燎

xīn

jiāo

huǒ

liáo

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép