Bản dịch của từ 心版 trong tiếng Việt
心版
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
心版 (Danh từ)
【xīn bǎn】
01
Tâm; phần ghi nhớ/ấn tượng trong lòng (nghĩa bóng: 'vết in' trong tâm), theo gốc là '心' — bộ nhớ/ý thức lưu lại như vết trên bản
心。心司记忆,如留痕于版上,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心版
xīn
心
bǎn
版
Các từ liên quan
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
版位
版刺
版刻
版口
版国
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
- Các biến thể:
- 忄, 㣺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莘
鑫
芯
薪
盺
馨
鋅
䜣
訢
噷
鈊
噺
㤵
㥁
惷
慰
慙
慸
懿
怠
急
怨
戁
怒
𠆨
𠁣
𠄒
牛
仈
仏
卅
𠃛
兯
㸦
天
阞
担心
伤心
耐心
心情
开心
粗心
放心
信心
小心
关心
