Bản dịch của từ 心理 trong tiếng Việt

心理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

心理 (Danh từ)

xīn lǐ
01

Tâm lý

心理学上指人的头脑对客观事物的反映,包括感觉、知觉、记忆、思维和情绪等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm lý (chỉ hoạt động tư tưởng, tình cảm của con người)

泛指人的内心活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 心理

xīn

Các từ liên quan

心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
心
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Các biến thể:
忄, 㣺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép